Cloud GPU
Cloud GPU NVIDIA cho AI/ML & render — môi trường CUDA/cuDNN + PyTorch/TensorFlow/JAX cài sẵn, chọn VRAM theo kích thước mô hình, train phân tán đa GPU (NCCL/DDP), serving inference bằng vLLM/Triton. Thuê theo giờ hoặc theo tháng, tắt máy là ngừng tính compute. Datacenter Tier-3 tại Việt Nam.
Chỉ từ 5.000.000đ / tháng
Mua một dàn GPU để train mô hình ngốn từ vài trăm triệu tới cả tỉ đồng — rồi gánh tản nhiệt, nguồn điện ba pha, khấu hao chóng mặt; xong job thì card nằm đắp chiếu, mà đúng lúc cần thêm sức lại kẹt cứng vì mua card mới mất hàng tuần. Thuê GPU ở cloud quốc tế thì trả bằng USD, phí egress đắt và mỗi lần kéo dataset từ Việt Nam là một lần ngồi chờ độ trễ. Cloud GPU STEP cho bạn thuê đúng sức cần dùng, đúng lúc cần. Điểm bắt đầu luôn là VRAM — nó quyết định mô hình nào nạp được. Một mô hình 7B ở FP16 cần ~14 GB chỉ để chứa trọng số, cộng KV-cache và optimizer state khi train thì vọt lên nhiều lần; một LLM 70B ở FP16 cần ~140 GB — vượt xa một card đơn, buộc phải lượng tử hóa (quantize) hoặc ghép nhiều GPU. Chọn sai VRAM là gặp lỗi OOM giữa epoch; chọn thừa là đốt tiền. STEP có bảng VRAM → kích thước mô hình trong phần Hỏi-Đáp để bạn ước lượng nhanh, và kỹ sư đối chiếu với tác vụ thật (train full / LoRA / chỉ inference) trước khi chốt card. Môi trường CUDA/cuDNN + PyTorch/TensorFlow/JAX cài sẵn, Docker + NVIDIA Container Toolkit và toàn quyền root để tái lập đúng pipeline — clone repo, cài requirements là train ngay, không mất ngày dựng driver. Train mô hình lớn thì ghép nhiều GPU train phân tán (NCCL, DDP/FSDP, DeepSpeed ZeRO); phục vụ mô hình thì dựng serving bằng vLLM, TGI hoặc Triton. Ổ NVMe nạp dataset tốc độ cao để GPU không phải chờ dataloader. Thuê theo giờ cho job train ngắn, theo tháng cho serving chạy liên tục — tắt máy là ngừng tính compute. Toàn bộ đặt tại datacenter Tier-3 ở Việt Nam: độ trễ thấp, dữ liệu trong nước, thanh toán VND có hóa đơn VAT.
Cloud GPU dành cho ai?
Kỹ sư & đội ngũ AI/ML
Train, fine-tune và serving mô hình — cần GPU đúng VRAM, môi trường CUDA chuẩn và khả năng ghép nhiều GPU khi mô hình lớn.
Startup AI
Cần bật/tắt GPU linh hoạt theo chu kỳ sản phẩm, không muốn chôn vốn vào phần cứng khấu hao nhanh.
Nhóm nghiên cứu / trường học
Thử nghiệm, chạy notebook và huấn luyện theo đợt — thuê theo giờ, trả đúng thời lượng dùng.
Studio render & đồ họa 3D
Render video, dựng hình, computer vision — cần GPU mạnh theo từng dự án, không cần đầu tư cố định.
Tính năng nổi bật
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
Chọn GPU theo VRAM mô hình | VRAM quyết định mô hình nào chạy được: inference/CV nhẹ ~16–24GB, fine-tune cỡ trung 40–48GB, LLM lớn cần 80GB hoặc ghép nhiều GPU. STEP tư vấn cấu hình đúng nhu cầu, không trả thừa. |
Môi trường AI sẵn sàng | CUDA/cuDNN, Python và framework (PyTorch, TensorFlow, JAX) cài sẵn; clone repo, cài requirements là train được ngay — không mất ngày dựng driver. |
Train phân tán đa GPU | Ghép nhiều GPU cho mô hình lớn: NCCL backend, DDP/FSDP, DeepSpeed ZeRO, HuggingFace Accelerate — chia data/model parallel để vượt giới hạn VRAM một card. |
Serving inference hiệu năng cao | Dựng endpoint phục vụ mô hình bằng vLLM, Text Generation Inference (TGI) hoặc Triton Inference Server — throughput cao, batching động cho production. |
NVMe nạp dataset nhanh | Ổ NVMe tốc độ cao giảm nghẽn I/O của dataloader khi đọc dataset lớn — GPU không phải chờ dữ liệu, rút ngắn thời gian mỗi epoch. |
Thuê giờ/tháng, tắt là ngừng compute | Theo giờ cho job train ngắn, theo tháng cho serving liên tục. Tắt máy là ngừng tính phí compute — chỉ trả cho phần GPU thực dùng. |
Công cụ cho Developer
Toàn quyền kiểm soát môi trường — đúng chuẩn quy trình làm việc của bạn.
| Công cụ | Mô tả |
|---|---|
SSH root + tmux | Toàn quyền root cài driver, thư viện; dùng tmux/screen giữ phiên train chạy nền qua nhiều giờ, không sợ rớt SSH làm gián đoạn. |
Docker + NVIDIA Container Toolkit | Chạy container GPU với `docker run --gpus all`; tái lập môi trường nhất quán giữa local và cloud bằng image NGC/PyTorch/CUDA có sẵn. |
Jupyter Notebook / Lab | Viết code, train và trực quan hóa kết quả ngay trên trình duyệt — tiện thử nghiệm nhanh và demo. |
CUDA / cuDNN chọn phiên bản | Toolkit tăng tốc GPU cài sẵn; chọn đúng phiên bản CUDA/cuDNN khớp framework để tránh lỗi tương thích. |
conda / pip & môi trường ảo | Quản lý môi trường Python và thư viện (PyTorch, TensorFlow, JAX, Transformers, vLLM…) tách biệt cho từng dự án. |
nvidia-smi & giám sát GPU | Theo dõi GPU utilization, VRAM và nhiệt độ qua `nvidia-smi`/DCGM để phát hiện nghẽn và tinh chỉnh batch size, mixed precision. |
Snapshot & checkpoint | Lưu trạng thái máy, checkpoint và dataset để resume training hoặc khôi phục nhanh — không phải train lại từ đầu. |
Vì sao chọn STEP Cloud GPU?
So với Tự mua GPU / GPU cloud quốc tế — minh bạch hơn, linh hoạt hơn, có cam kết bồi hoàn.
| Tự mua GPU / GPU cloud quốc tế | STEP Cloud GPU | |
|---|---|---|
| Vốn ban đầu | Mua card: vài trăm triệu–tỉ đồng, khấu hao nhanh | Thuê theo giờ/tháng, không chôn vốn phần cứng |
| Mở rộng | Mua thêm card = thêm cả máy, tản nhiệt, điện | Tăng/ghép GPU theo job, trả đúng phần dùng |
| Môi trường | Tự dựng driver/CUDA/framework | CUDA/cuDNN + PyTorch/TF/JAX cài sẵn |
| Độ trễ & dữ liệu | Cloud ngoại: egress đắt, kéo dataset từ VN chậm | Tier-3 tại VN, độ trễ thấp, dữ liệu trong nước |
| Thanh toán | Cloud ngoại: USD, khó xuất hóa đơn VAT | VND, hóa đơn VAT đầy đủ |
| Hỗ trợ | Tự lo driver/sự cố | Kỹ sư STEP hỗ trợ dựng môi trường, xử lý driver |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| GPU | NVIDIA chuyên dụng — chọn theo VRAM (16 / 24 / 48 / 80 GB…) |
| Đa GPU | Ghép nhiều GPU, NCCL — train phân tán DDP/FSDP/DeepSpeed |
| NVLink | Chỉ trên biến thể SXM (A100/H100 SXM) — train phân tán đa GPU băng thông cao; PCIe ghép qua khe PCIe |
| Môi trường | CUDA + cuDNN cài sẵn, chọn phiên bản theo framework |
| Framework | PyTorch · TensorFlow · JAX · HuggingFace (cài theo nhu cầu) |
| Serving | vLLM · TGI · Triton Inference Server |
| vCPU / RAM | Cấp theo job, đủ feed dữ liệu cho GPU |
| Lưu trữ | NVMe SSD tốc độ cao cho dataset & checkpoint |
| Container | Docker + NVIDIA Container Toolkit (`--gpus all`) |
| Notebook | Jupyter Notebook / Lab |
| Hệ điều hành | Ubuntu (Linux), toàn quyền root |
| Hình thức thuê | Theo giờ (job train) hoặc theo tháng (serving) |
| Datacenter | Tier-3 tại Việt Nam — độ trễ thấp, dữ liệu trong nước |
| Uptime | Hạ tầng Tier-3; cam kết SLA uptime áp dụng cho dịch vụ chạy thường trực — với job train theo giờ, tính sẵn sàng theo thực tế phiên thuê |
| Hỗ trợ | Kỹ sư STEP · Ticket · Zalo OA · Hotline |
| Báo giá | Theo cấu hình GPU/VRAM và hình thức thuê — cấu hình trên portal |
Phù hợp với
- Fine-tune & huấn luyện LLM (LoRA/QLoRA, full fine-tune)
- Serving & inference mô hình (vLLM/TGI/Triton) cho sản phẩm AI
- Computer vision: train/detect, xử lý ảnh & video
- Render video, dựng hình 3D, đồ họa nặng
- Nhóm nghiên cứu, thử nghiệm machine learning theo đợt
- Startup AI cần linh hoạt bật/tắt GPU theo chi phí
Bắt đầu trong 3 bước
Chọn GPU theo mô hình
Cho STEP biết bạn train/fine-tune/serving mô hình nào (và kích thước) để chọn đúng VRAM và số GPU — tránh OOM, tránh trả thừa.
Khởi tạo & dựng môi trường
Máy GPU sẵn CUDA/cuDNN; cài framework qua conda/pip hoặc kéo image Docker, mở Jupyter và clone repo.
Train/serving & tắt khi xong
Chạy training qua SSH/tmux hoặc dựng endpoint serving; lưu checkpoint/dataset, tắt máy để ngừng tính compute.
Cấu hình tham khảo & giá
Các cấu hình tham khảo — giá cuối xác nhận theo đúng nhu cầu của bạn. Liên hệ để được báo giá chi tiết.
Kéo ngang để xem hết →
| Thông số | T4 16GB | L4 24GB | RTX 4090 24GB | A6000 48GB | Đề xuất L40S 48GB | A100 40GB | A100 80GB | H100 80GB | 2–8× H100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | từ5.000.000đ / tháng | từ9.000.000đ / tháng | từ10.000.000đ / tháng | từ16.000.000đ / tháng | từ20.000.000đ / tháng | từ23.000.000đ / tháng | từ33.000.000đ / tháng | từ68.000.000đ / tháng | từ135.000.000đ / tháng |
| VRAM | 16 GB | 24 GB | 24 GB | 48 GB | 48 GB | 40 GB | 80 GB | 80 GB | 2–8 × 80 GB |
| vCPU kèm | 8 | 12 | 16 | 16 | 24 | 24 | 32 | 32 | 64+ |
| RAM kèm | 32 GB | 48 GB | 64 GB | 64 GB | 96 GB | 96 GB | 128 GB | 160 GB | 512 GB+ |
| NVMe kèm | 200 GB | 300 GB | 400 GB | 500 GB | 600 GB | 600 GB | 1 TB | 1 TB | 2 TB+ |
| Compute nền (theo đơn vị) | 4,6tr | 6,9tr | 9,2tr | 9,9tr | 13,8tr | 13,8tr | 19,8tr | 22,36tr | ~60tr |
| Phụ phí card GPU / tháng | 400k | 2,1tr | 800k | 6,1tr | 6,2tr | 9,2tr | 13,2tr | 45,64tr | 45,64tr × N |
| Theo giờ (tham khảo) | 9.000đ | 16.000đ | 18.000đ | 28.000đ | 35.000đ | 40.000đ | 58.000đ | 120.000đ | từ 240.000đ |
| Multi-GPU (NVLink) | — | — | — | — | — | — | ✓ (2–8×) | ||
| Phù hợp | Inference nhẹ / học tập | Serving tiết kiệm điện | Render / dev / train tiết kiệm — card consumer, không ECC/NVLink | Train model trung / VRAM lớn | Serving LLM (FP8) | Train chuẩn DC | Fine-tune LLM | Train/inference LLM flagship | Train phân tán LLM lớn |
| Chọn gói | Chọn gói | Chọn gói | Chọn gói | Chọn gói | Chọn gói | Chọn gói | Chọn gói | Chọn gói |
Giá THEO THÁNG (thuê cam kết), tính theo Bảng giá đơn vị STEP Cloud: phần vCPU/RAM/NVMe nền theo đơn giá (vCPU & RAM 80.000đ, NVMe 7.000đ /GB/tháng) + phụ phí GPU theo dòng card. Cột 'Theo giờ (tham khảo)' cho nhu cầu thuê ngắn hạn. Cần thêm tài nguyên/Object Storage/Managed Service tính theo Bảng giá đơn vị bên dưới. Đây là CẤU HÌNH & GIÁ THAM KHẢO (benchmark mặt bằng GPU cloud VN & quốc tế 2026); xác nhận theo card khả dụng, chưa gồm VAT 10%. Lưu ý dòng card: RTX 4090 là GPU consumer — tối ưu cho render, thử nghiệm và train tiết kiệm chi phí, KHÔNG phải card datacenter-grade (không ECC đầy đủ, không NVLink, không thiết kế chạy 24/7 mật độ cao). Cần độ tin cậy production liên tục, ECC và multi-GPU NVLink → chọn dòng A100/H100. NVLink thật chỉ có trên biến thể SXM (A100/H100 SXM gắn board HGX — NVLink/NVSwitch ~600-900 GB/s); biến thể PCIe ghép qua khe PCIe chậm hơn hoặc NVLink bridge giới hạn 2 card. Train phân tán đa GPU mật độ cao nên dùng SXM; STEP xác nhận biến thể (SXM/PCIe) theo card khả dụng khi báo giá.
Bảng giá đơn vị
Tính theo tài nguyên thực dùng — minh bạch, không bó gói. Cấu hình và tính tổng tức thì trên portal.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Card GPU — NVIDIA T4 16GB | 400.000đ / card / tháng |
| Card GPU — NVIDIA L4 24GB | 2.100.000đ / card / tháng |
| Card GPU — NVIDIA RTX 4090 24GB | 800.000đ / card / tháng |
| Card GPU — NVIDIA RTX A6000 48GB | 6.100.000đ / card / tháng |
| Card GPU — NVIDIA L40S 48GB | 6.200.000đ / card / tháng |
| Card GPU — NVIDIA A100 40GB | 9.200.000đ / card / tháng |
| Card GPU — NVIDIA A100 80GB | 13.200.000đ / card / tháng |
| Card GPU — NVIDIA H100 80GB | 45.640.000đ / card / tháng (multi-GPU = × số card) |
| vCPU | 80.000đ / core / tháng |
| RAM | 80.000đ / GB / tháng |
| Enterprise SSD | 5.000đ / GB / tháng |
| Enterprise NVMe | 7.000đ / GB / tháng |
| Backup snapshot | 1.000đ × dung lượng ổ(GB) × X × Y (X = lần backup/tuần · Y = số bản giữ) |
| IP Public | IP đầu miễn phí · 100.000đ / IP / tháng |
| Băng thông | 300 Mbps đầu miễn phí · block 50 Mbps thêm 100.000đ / tháng |
| IP Private / VLAN | Miễn phí, không giới hạn |
| Load Balancer (HAProxy) | 500.000đ / tháng |
| Monitoring (Grafana + Prometheus) | 150.000đ / tháng |
| Snapshot tự động | 300.000đ / cụm / tháng |
| Docker / Kubernetes cài sẵn | Miễn phí (cụm ≥ 3 node) |
| S3 Standard (Hot) | 1.500đ / GB / tháng — truy cập < 30 ngày |
| S3 Infrequent (Cool) | 800đ / GB / tháng — 30–90 ngày |
| S3 Archive | 300đ / GB / tháng — > 90 ngày (retrieval 4–12h) |
| Egress Internet (S3) | 500đ / GB — phần vượt 10TB/tháng |
| Egress nội bộ Cloud ↔ S3 | Miễn phí |
| Managed Service — Bronze | +5% phí/tháng · uptime 99,9% · P1 8×5 ≤ 8h · service credit 5% (cap 20%/năm) |
| Managed Service — Silver | +10% phí/tháng · 24/7 · P1 ≤ 2h · service credit 10% (cap 30%/năm) |
| Managed Service — Gold | +15% phí/tháng · 24/7 · P1 ≤ 30 phút · service credit 20% (cap 50%/năm) |
| VAT | 10% (xuất hóa đơn đầy đủ) |
Giá mỗi gói GPU = Compute (vCPU/RAM/NVMe theo bảng đơn vị) + Phụ phí card GPU (mục 'Card GPU' phía trên) — nhờ đó portal/ERP tái lập đúng tổng. Tài nguyên cộng thêm (ổ, IP/băng thông, Object Storage, add-on, Managed Service) tính tiếp theo bảng. Tính theo đơn vị thực dùng, không bó gói. Đơn giá 1 server/tháng = (vCPU × 80.000) + (RAM × 80.000) + (ổ × 5.000 nếu SSD / × 7.000 nếu NVMe) + backup (ổ × 1.000 × X × Y). Cộng thêm add-on (Load Balancer/Monitoring/Snapshot), S3 và Managed Service nếu dùng. Managed Service tính % trên (Compute + Add-ons). Thuê dài hạn có chiết khấu theo chu kỳ. Cấu hình và tính tổng tức thì trên portal.
Câu hỏi thường gặp
Tôi cần GPU VRAM bao nhiêu cho mô hình của mình?
VRAM là yếu tố quyết định mô hình có chạy được không. Tham khảo: inference/computer vision nhẹ ~16–24GB; fine-tune mô hình cỡ trung (≈7–13B với LoRA/QLoRA) cần ~24–48GB; train/full fine-tune mô hình lớn cần 80GB hoặc ghép nhiều GPU. Cho STEP biết mô hình và tác vụ, kỹ sư sẽ tư vấn cấu hình đúng để tránh OOM mà không trả thừa.
Train mô hình lớn vượt VRAM một card thì sao?
Ghép nhiều GPU và train phân tán: NCCL làm backend giao tiếp, dùng DistributedDataParallel (DDP), FSDP, DeepSpeed ZeRO hoặc HuggingFace Accelerate để chia data/model parallel — vượt giới hạn VRAM của một card. STEP tư vấn số GPU theo quy mô mô hình.
Thuê theo giờ hay theo tháng tối ưu hơn?
Theo giờ phù hợp job train ngắn, thử nghiệm; theo tháng phù hợp serving/inference chạy liên tục hoặc train dài ngày. Quan trọng: tắt máy là ngừng tính phí compute, nên bạn chỉ trả cho phần GPU thực dùng.
CUDA, cuDNN và PyTorch/TensorFlow có sẵn không?
Có. Máy có sẵn CUDA/cuDNN; bạn cài framework (PyTorch, TensorFlow, JAX) qua conda/pip hoặc dùng image Docker (NGC, PyTorch). Chọn đúng phiên bản CUDA khớp framework để tránh lỗi tương thích — clone repo là train được ngay.
Dựng serving/inference cho mô hình thế nào?
Dùng vLLM (throughput cao cho LLM), Text Generation Inference (TGI) hoặc Triton Inference Server để phục vụ mô hình ở production với batching động và tối ưu độ trễ. STEP hỗ trợ dựng endpoint và cấu hình.
Chạy Docker container GPU được không?
Được. Có Docker + NVIDIA Container Toolkit; chạy `docker run --gpus all` để tái lập môi trường nhất quán giữa máy local và cloud bằng image có sẵn.
Có Jupyter để thử nghiệm không?
Có. Mở Jupyter Notebook/Lab để viết code, train và trực quan hóa kết quả ngay trên trình duyệt.
Dataset lớn nạp có nhanh không?
Ổ NVMe tốc độ cao giảm nghẽn I/O của dataloader khi đọc dataset lớn — GPU không phải chờ dữ liệu, rút ngắn thời gian mỗi epoch.
Train chạy nhiều giờ, rớt SSH thì sao?
Dùng tmux/screen để giữ phiên train chạy nền độc lập với kết nối SSH; lưu checkpoint định kỳ để resume khi cần. Bạn có thể đóng máy local mà job vẫn chạy.
Tắt máy có mất dữ liệu không?
Dữ liệu trên ổ lưu trữ được giữ lại; nên lưu checkpoint/dataset vào ổ và tạo snapshot trước khi tắt để khôi phục nhanh và resume training.
Theo dõi hiệu năng GPU thế nào?
Dùng `nvidia-smi`/DCGM xem GPU utilization, VRAM, nhiệt độ; từ đó điều chỉnh batch size và mixed precision (FP16/BF16) để tận dụng tối đa GPU.
Tôi có toàn quyền root không?
Có. Toàn quyền cài driver, thư viện và dựng môi trường theo đúng pipeline của mình.
Khác gì thuê GPU ở cloud quốc tế?
STEP thanh toán VND có hóa đơn VAT, datacenter tại Việt Nam nên độ trễ thấp và không tốn egress đắt khi kéo dataset; kỹ sư STEP hỗ trợ trực tiếp dựng môi trường và xử lý driver — thay vì bạn tự lo toàn bộ.
Hỗ trợ kỹ thuật qua kênh nào?
Qua Ticket, Zalo OA và Hotline; kỹ sư STEP giúp dựng môi trường, xử lý driver và tối ưu cấu hình train/serving khi cần.
Bảng VRAM → kích thước mô hình: tôi cần bao nhiêu GB?
Quy tắc nhanh theo độ chính xác và tác vụ (định hướng, thực tế cộng overhead framework): 7B — Inference FP16 ~14-16GB · 4-bit ~6-8GB · LoRA ~16-24GB · Full FT ~80GB (ghép GPU). 13B — FP16 ~26-28GB · 4-bit ~10-12GB · LoRA ~24-32GB · Full FT ~160GB (đa GPU). 70B — FP16 ~140GB (ghép GPU) · 4-bit ~40-48GB · LoRA ~80GB+ · Full FT đa GPU cấp DC. Lý do: trọng số FP16 ≈ 2 byte/tham số; inference cộng KV-cache (theo độ dài ngữ cảnh + batch); full fine-tune cộng gradient + optimizer state (Adam ~gấp 3-4 lần trọng số). LoRA/QLoRA chỉ train phần nhỏ nên nhẹ hơn nhiều — cách hợp lý nhất để fine-tune trên 1-2 card. Cho STEP biết mô hình + tác vụ, kỹ sư chọn đúng card, tránh OOM mà không trả thừa.
A100/H100 bản SXM khác bản PCIe ra sao — tôi nên chọn cái nào?
Cùng GPU lõi nhưng cách ghép khác. SXM gắn trên board HGX, nối qua NVLink/NVSwitch ~600-900 GB/s — train phân tán đa GPU gần như không nghẽn, scale gần tuyến tính. PCIe ghép qua khe PCIe (~64 GB/s) hoặc NVLink bridge chỉ nối 2 card; hợp 1-2 GPU hoặc inference, nhưng train 4-8 GPU sẽ nghẽn ở khâu giao tiếp. Quy tắc: 1-2 GPU hoặc serving → PCIe đủ và rẻ hơn; train phân tán nhiều card → ưu tiên SXM. STEP xác nhận biến thể theo card khả dụng khi báo giá.
Khi nào dùng DDP, khi nào dùng FSDP / DeepSpeed ZeRO?
DDP sao chép toàn bộ mô hình lên mỗi GPU, chỉ chia dữ liệu — đơn giản, nhanh, dùng khi mô hình vừa VRAM một card. FSDP / DeepSpeed ZeRO chia nhỏ (shard) trọng số, gradient, optimizer state ra nhiều GPU — dùng khi mô hình KHÔNG vừa một card (full fine-tune 13B trở lên). ZeRO có 3 mức: stage 1 chia optimizer state, stage 2 thêm gradient, stage 3 chia cả trọng số. Mẹo: thử DDP trước; OOM dù đã giảm batch và bật mixed precision thì chuyển FSDP/ZeRO. Đây là lúc băng thông NVLink (SXM) tạo khác biệt lớn.
Serving inference nên dùng vLLM hay Triton?
vLLM chuyên cho LLM sinh văn bản: PagedAttention + continuous batching cho throughput rất cao, dựng OpenAI-compatible API trong vài phút — chọn khi serve một/vài LLM và muốn tối đa token/giây. Triton là nền tổng quát đa framework (PyTorch/TF/ONNX/TensorRT), nhiều mô hình trên cùng endpoint, ensemble, dynamic batching — chọn khi serve nhiều loại mô hình hỗn hợp. Nhiều đội chạy vLLM cho LLM và Triton cho phần còn lại; TGI là lựa chọn thứ ba gần vLLM, hợp hệ HuggingFace. STEP hỗ trợ dựng endpoint và cấu hình batching.
Thuê theo giờ hay theo tháng tối ưu hơn — có điểm hòa vốn không?
Có. Lấy giá tháng chia giá giờ ra 'số giờ hòa vốn' mỗi tháng: chạy ÍT hơn ngưỡng đó → thuê giờ rẻ hơn; chạy gần liên tục → thuê tháng rẻ hơn (giá tháng đã chiết khấu sâu). Job train ngắn, thử nghiệm, notebook bật-tắt → theo giờ (tắt máy ngừng tính compute). Serving production 24/7, train dài nhiều ngày → theo tháng. Nhập số giờ/tháng dự kiến, STEP tính giúp phương án rẻ hơn; có thể bắt đầu theo giờ rồi chuyển tháng khi tải ổn định.
Multi-GPU có làm train nhanh gấp số card không?
Gần nhưng không tuyệt đối. Thêm card xử lý nhiều dữ liệu/bước hơn, nhưng các card phải đồng bộ gradient mỗi bước — phần giao tiếp này là chỗ nghẽn. Trên SXM (NVLink) scale gần tuyến tính (8 card ≈ 7-7,5 lần); trên PCIe hiệu suất tụt rõ khi vượt 2-4 card. Mixed precision (FP16/BF16), gradient accumulation và tăng batch hợp lý giúp tận dụng card tốt hơn. STEP tư vấn số card + biến thể (SXM/PCIe) theo quy mô mô hình để không mua thừa.
Sẵn sàng triển khai Cloud GPU?
Cấu hình gói và nhận báo giá ngay trên portal STEP — hoặc chat trực tiếp với kỹ sư qua Zalo nếu cần tư vấn.
Cloud GPU