Hướng dẫn cài đặt và sử dụng NFS server trên centos 7 / ubuntu

19
nfs server guide step

How to Configure and Install NFS Server and Client

Giới thiệu 

NFS, hoặc Network File System, là một giao thức hệ thống tệp phân tán cho phép bạn gắn kết các thư mục từ xa trên máy chủ của bạn.

Điều này cho phép bạn quản lý dung lượng lưu trữ ở một vị trí khác và ghi vào không gian đó từ nhiều máy khách.

NFS cung cấp một cách tương đối nhanh chóng và dễ dàng để truy cập các hệ thống từ xa qua mạng và

hoạt động tốt trong các tình huống mà tài nguyên được chia sẻ phải được truy cập thường xuyên.

Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho các bạn cách cài đặt các thành phần cần thiết cho chức năng NFS, cấu hình NFS mounts và unmount một chia sẻ từ xa NFS.

I./ Mô hình hệ thống 

 các file cấu hình quan trọng của NFS

  • /etc/exports: the main NFS configuration file, all exported files, and directories are defined at the NFS server end of this file.
  • /etc/ fstab: We need an entry in /etc/fstab to mount an NFS folder across the reboots on your machine.
  • /etc/sysconfig /nfs: NFS configuration file to regulate which port is listening to rpc and other services.

II./ Hướng dẫn cài đặt

Trên NFS Server

Step 1 : cài đặt NFS

Với hệ điều hành centos 7

yum install nfs-utils -y

Với hệ điều hành ubuntu

sudo apt update

sudo apt install nfs-kernel-server

Step 2: Tạo thư mục chia sẻ

mkdir /var/nfs/general 

Step 3: Sửa file cấu hình  /etc/exports

Cú pháp cấu hình trong file:

directory_to_share    client(share_option1,...,share_optionN)

Exam

 /var/nfs/general    203.0.113.24(rw,sync,no_subtree_check)

Ở đây, chúng tôi đang sử dụng cùng các tùy chọn cấu hình cho cả hai thư mục ngoại trừ no_root_squash. Hãy xem xét ý nghĩa của từng tùy chọn sau:

  • rw: Tùy chọn này cung cấp cho khách hàng máy tính cả đọc và ghi truy cập vào ổ đĩa.
  • sync: Tùy chọn này buộc NFS ghi các thay đổi vào đĩa trước khi trả lời. Điều này dẫn đến một môi trường ổn định và nhất quán hơn vì câu trả lời phản ánh trạng thái thực tế

của ổ đĩa từ xa. Tuy nhiên, nó cũng làm giảm tốc độ hoạt động của tập tin.

  • no_subtree_check: Tùy chọn này ngăn chặn kiểm tra subtree, đó là một quá trình mà chủ nhà phải kiểm tra xem tệp có thực sự vẫn có sẵn trong cây được xuất cho

mọi yêu cầu hay không. Điều này có thể gây ra nhiều sự cố khi tệp được đổi tên trong khi khách hàng nó đã mở ra chưa. Trong hầu hết các trường hợp, tốt hơn là

tắt kiểm tra subtree.

  • no_root_squash: Theo mặc định, NFS dịch các yêu cầu từ một nguồn gốc người dùng từ xa vào một người dùng không có đặc quyền trên máy chủ. Điều này được dự định

là tính năng bảo mật để ngăn chặn nguồn gốc tài khoản trên khách hàng từ việc sử dụng hệ thống tệp của chủ nhà như nguồn gốc. no_root_squash vô hiệu hóa hành

vi này đối với một số cổ phiếu nhất định.

Bảng mô tả chi tiết

Trên client

Step 1: Cài đặt

Với hệ điều hành Centos 7

yum install nfs-utils nfs-utils-lib -y

Với hệ điều hành Ubuntu

sudo apt update

sudo apt install nfs-common

192.168.1.15:/datachung       /NFS      nfs auto,nofail,noatime,nolock,intr,tcp,actimeo=1800 0 0

https://laptrinhx.com/lam-the-nao-de-thiet-lap-mot-nfs-gan-ket-tren-ubuntu-18-04-3852007090/

https://www.cloud2help.com/configure-and-install-nfs-server/